limited company

limited company

The partners formed a limited company to start their new business.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty trách nhiệm hữu hạn (limited company) một loại hình doanh nghiệp được tổ chức nhằm giới hạn trách nhiệm pháp của các chủ sở hữu (cổ đông hoặc thành viên) chỉ trong phạm vi số vốn họ đã góp vào công ty. Điều này có nghĩa nếu công ty gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản, tài sản cá nhân của các chủ sở hữu sẽ không bị ảnh hưởng ngoài số vốn đã cam kết.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định đăng ký doanh nghiệp của mình dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn để bảo vệ tài sản cá nhân.)
  • (Một công ty trách nhiệm hữu hạn phải nộp báo cáo tài chính hàng năm cho chính phủ.)
  • (Các nhà đầu thường thích làm việc với một công ty trách nhiệm hữu hạn cấu trúc pháp rõ ràng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "private limited company" (Ltd.): Công ty trách nhiệm hữu hạn nhân, nơi cổ phần không được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán.

    • A private limited company is the most common form of business for small to medium-sized enterprises. (Công ty trách nhiệm hữu hạn nhân hình thức doanh nghiệp phổ biến nhất cho các doanh nghiệp vừa nhỏ.)
  • "public limited company" (PLC): Công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng, có thể phát hành cổ phiếu ra công chúng.

    • After years of growth, the firm became a public limited company and listed on the stock exchange. (Sau nhiều năm phát triển, công ty đã trở thành một công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.)
  • "limited liability partnership" (LLP): Một biến thể của limited company dành cho các đối tác chuyên nghiệp, kết hợp giữa trách nhiệm hữu hạn sự linh hoạt trong quản lý.

    • Many law and accounting firms operate as a limited liability partnership. (Nhiều công ty luật kế toán hoạt động dưới dạng đối tác trách nhiệm hữu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Limited liability (danh từ): Trách nhiệm hữu hạn, khái niệm pháp limited company dựa vào.

    • Limited liability is a key advantage of forming a limited company. (Trách nhiệm hữu hạn một lợi thế quan trọng của việc thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn.)
  • Unlimited company (danh từ): Công ty trách nhiệmhạn, nơi chủ sở hữu chịu trách nhiệm toàn bộ bằng tài sản cá nhân.

    • Unlike a limited company, an unlimited company does not protect personal assets. (Không giống như công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty trách nhiệmhạn không bảo vệ tài sản cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorporated company (Inc.): Công ty đã được hợp nhất, tương tự limited company nhưng thường dùng ở Mỹ.
    • The business was set up as an incorporated company to limit risk. (Doanh nghiệp được thành lập dưới dạng công ty hợp nhất để hạn chế rủi ro.)
  • Limited liability company (LLC): Một hình thức phổ biến ở Mỹ, kết hợp ưu điểm của công ty hợp tác xã.
    • An LLC offers the same protection as a limited company but with simpler tax rules. (Một LLC mang lại sự bảo vệ tương tự như công ty trách nhiệm hữu hạn nhưng với quy tắc thuế đơn giản hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "limited company", nhưng các cụm từ sau thường đi kèm trong ngữ cảnh kinh doanh: - Set up a limited company: Thành lập một công ty trách nhiệm hữu hạn. - They set up a limited company to run their online store. (Họ đã thành lập một công ty trách nhiệm hữu hạn để vận hành cửa hàng trực tuyến của mình.) - Register as a limited company: Đăng ký dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn. - The sole trader decided to register as a limited company for better legal protection. (Người kinh doanh cá thể đã quyết định đăng ký dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn để bảo vệ pháp tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Limited by shares": Cụm từ mô tả một loại limited company nơi trách nhiệm của thành viên được giới hạn bởi số cổ phần họ nắm giữ.
    • This organization is a company limited by shares, meaning shareholders only lose their investment if it fails. (Tổ chức này một công ty trách nhiệm hữu hạn bằng cổ phần, nghĩa các cổ đông chỉ mất khoản đầu của họ nếu công ty thất bại.)
  • "Limited by guarantee": Một loại limited company không vốn cổ phần, thường dùng cho các tổ chức phi lợi nhuận.
    • Charities are often set up as companies limited by guarantee. (Các tổ chức từ thiện thường được thành lập dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn bằng bảo lãnh.)